- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
lỗ khí; khí khổng (lỗ thoát khí trên lá cây)
lỗ chân lông
lỗ khí; khí khổng (lỗ thở trên lá cây)
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
lỗ khí; khí khổng (lỗ thoát khí trên lá cây)
lỗ chân lông
lỗ khí; khí khổng (lỗ thở trên lá cây)
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
lỗ khí; khí khổng (lỗ thoát khí trên lá cây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.