- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thản nhiên tự tại; điềm tĩnh thư thái [thành ngữ]
Anh ấy luôn bình tĩnh đối mặt với thử thách.
thản nhiên tự tại; điềm tĩnh thư thái [thành ngữ]
Anh ấy luôn bình tĩnh đối mặt với thử thách.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
thản nhiên tự tại; điềm tĩnh thư thái [thành ngữ]
thản nhiên tự tại; điềm tĩnh thư thái [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.