- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
mỏ khí; khí trường
Trữ lượng của mỏ khí này rất lớn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
mỏ khí; khí trường
Trữ lượng của mỏ khí này rất lớn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
mỏ khí; khí trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.