- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tắc khí; khóa khí
Căn phòng này có một cái khóa khí.
van hãm khí nén; phanh khí nén
Cái máy này có phanh khí nén.
tắc khí; khóa khí
Căn phòng này có một cái khóa khí.
van hãm khí nén; phanh khí nén
Cái máy này có phanh khí nén.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
tắc khí; khóa khí
tắc khí; khóa khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.