- 酉dậu(bình rượu, lên men)
- 夋tuấn(dáng chậm rãi)
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
axit hydrohalic (vd: axit flohiđric HF, axit clohiđric HCl,...)
Hydrohalic acid là một loại axit mạnh.
axit hydrohalic (vd: axit flohiđric HF, axit clohiđric HCl,...)
Hydrohalic acid là một loại axit mạnh.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
axit hydrohalic (vd: axit flohiđric HF, axit clohiđric HCl,...)
axit hydrohalic (vd: axit flohiđric HF, axit clohiđric HCl,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.