- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom khinh khí; bom hydro
Bom khinh khí là một loại vũ khí hạt nhân.
bom khinh khí; bom H
bom khinh khí; bom hydro
Bom khinh khí là một loại vũ khí hạt nhân.
bom khinh khí; bom H
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom khinh khí; bom hydro
bom khinh khí; bom hydro
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.