- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
kali hiđroxit (KOH)
Kali hydroxit là một bazơ mạnh.
kali hiđroxit (KOH)
Kali hydroxit là một bazơ mạnh.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
kali hiđroxit (KOH)
kali hiđroxit (KOH)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.