- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
uranium oxide (hợp chất oxit của urani)
Urani oxit là một loại nhiên liệu hạt nhân quan trọng.
uranium oxide (hợp chất oxit của urani)
Urani oxit là một loại nhiên liệu hạt nhân quan trọng.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
uranium oxide (hợp chất oxit của urani)
uranium oxide (hợp chất oxit của urani)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.