- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nitride galli (GaN)
Gallium nitride là một loại vật liệu bán dẫn.
nitride galli (GaN)
Gallium nitride là một loại vật liệu bán dẫn.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nitride galli (GaN)
nitride galli (GaN)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.