- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
natri clorua (NaCl); muối ăn
natri clorua; muối ăn (NaCl)
Natri clorua là thành phần chính của muối ăn.
natri clorua (NaCl); muối ăn
natri clorua; muối ăn (NaCl)
Natri clorua là thành phần chính của muối ăn.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
natri clorua (NaCl); muối ăn
natri clorua (NaCl); muối ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.