Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
trong; nội; bên trong
中事物或地方的里面部分shìwù huò dìfang de lǐmiàn bùfen
Trong lòng anh ấy rất lương thiện.
Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.
trong; nội; bên trong
中事物或地方的里面shìwù huò dìfang de lǐmiàn
Nội bộ công ty có vấn đề.
trong vòng; không quá; dưới (một mức nào đó)
中在某个范围或时间限度以内zài mǒugè fànwéi huò shíjiān xiànduì yǐnèi
trong; nội; bên trong
中物体或地方的里面wùtǐ huò dìfang de lǐmiàn
Bên trong căn nhà rất đẹp.
ở trong; trong số (đó)
中在里面;事物的中间部分zài lǐmiàn;shìwù de zhōngjiān bùfen
trong; nội; bên trong
中事物或地方的里面部分shìwù huò dìfang de lǐmiàn bùfen
Trong lòng anh ấy rất lương thiện.
Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.
trong; nội; bên trong
中事物或地方的里面shìwù huò dìfang de lǐmiàn
Nội bộ công ty có vấn đề.
trong vòng; không quá; dưới (một mức nào đó)
中在某个范围或时间限度以内zài mǒugè fànwéi huò shíjiān xiànduì yǐnèi
trong; nội; bên trong
中物体或地方的里面wùtǐ huò dìfang de lǐmiàn
Bên trong căn nhà rất đẹp.
ở trong; trong số (đó)
中在里面;事物的中间部分zài lǐmiàn;shìwù de zhōngjiān bùfen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.