- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
methyl chloride CH3Cl (cloromethan)
methyl chloride CH3Cl (cloromethan)
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
methyl chloride CH3Cl (cloromethan)
methyl chloride CH3Cl (cloromethan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.