- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cyanide kali KCN; potassium cyanide
cyanide kali KCN; potassium cyanide
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cyanide kali KCN; potassium cyanide
cyanide kali KCN; potassium cyanide
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.