- 彐kệ(bàn tay cầm (tượng hình))
- 火hỏa(lửa)
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
linh thiêng; sáng suốt; (lóng) tuyệt vời!
Ý tưởng này thật tuyệt!
hào quang; ánh sáng thần thánh; (bóng) tia sáng linh cảm
Xung quanh tượng Phật có linh quang.
hào quang; ánh sáng linh thiêng
linh thiêng; sáng suốt; (lóng) tuyệt vời!
Ý tưởng này thật tuyệt!
hào quang; ánh sáng thần thánh; (bóng) tia sáng linh cảm
Xung quanh tượng Phật có linh quang.
hào quang; ánh sáng linh thiêng
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
linh thiêng; sáng suốt; (lóng) tuyệt vời!
linh thiêng; sáng suốt; (lóng) tuyệt vời!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trên đầu anh ấy có một vầng hào quang.
ánh sáng linh thiêng; hào quang
Một luồng linh quang lóe lên.
Trên đầu anh ấy có một vầng hào quang.
ánh sáng linh thiêng; hào quang
Một luồng linh quang lóe lên.