- 彐kệ(bàn tay cầm (tượng hình))
- 火hỏa(lửa)
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
nhanh trí; linh hoạt; sống động
Điệu múa của cô ấy linh động và duyên dáng.
nhanh trí; linh hoạt; sống động
Điệu múa của cô ấy linh động và duyên dáng.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
nhanh trí; linh hoạt; sống động
nhanh trí; linh hoạt; sống động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.