- 彐kệ(bàn tay cầm (tượng hình))
- 火hỏa(lửa)
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
liệu pháp Reiki (chữa bệnh bằng năng lượng tâm linh qua lòng bàn tay)
Liệu pháp Reiki là một loại y học thay thế.
liệu pháp Reiki (chữa bệnh bằng năng lượng tâm linh qua lòng bàn tay)
Liệu pháp Reiki là một loại y học thay thế.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
liệu pháp Reiki (chữa bệnh bằng năng lượng tâm linh qua lòng bàn tay)
liệu pháp Reiki (chữa bệnh bằng năng lượng tâm linh qua lòng bàn tay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.