- 彐kệ(bàn tay cầm (tượng hình))
- 火hỏa(lửa)
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
trải nghiệm xuất hồn; linh hồn rời khỏi thể xác
Anh ấy đã mô tả một trải nghiệm xuất hồn.
trải nghiệm xuất hồn; linh hồn rời khỏi thể xác
Anh ấy đã mô tả một trải nghiệm xuất hồn.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
trải nghiệm xuất hồn; linh hồn rời khỏi thể xác
trải nghiệm xuất hồn; linh hồn rời khỏi thể xác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.