- 爪trảo(móng vuốt)BỘ
- 巴ba(bám chặt, dán sát)HÌNH THANH
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
leo; trèo
中用手脚向上移动;向上攀登yòng shǒujiǎo xiàngshàng yídòng; xiàngshàng pānděng
Anh ấy thích leo núi.
bò; trườn
中用手和脚在地面上缓慢地移动yòng shǒu hé jiǎo zài dìmiàn shang huǎnman de yídòng
Mèo con thích trèo cây.
bò; trèo; leo; ngồi dậy; đứng dậy
中身体往上或向前移动shēntǐ wǎng shàng huò xiàngqián yídòng
Anh ấy bò dậy từ trên giường.
leo; trèo
中用手脚向上移动;向上攀登yòng shǒujiǎo xiàngshàng yídòng; xiàngshàng pānděng
Anh ấy thích leo núi.
bò; trườn
中用手和脚在地面上缓慢地移动yòng shǒu hé jiǎo zài dìmiàn shang huǎnman de yídòng
Mèo con thích trèo cây.
bò; trèo; leo; ngồi dậy; đứng dậy
中身体往上或向前移动shēntǐ wǎng shàng huò xiàngqián yídòng
Anh ấy bò dậy từ trên giường.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.