- 爪trảo(móng vuốt)
- 巴ba(bám chặt, dán sát)
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
leo núi; đi bộ đường rừng
Tôi thích leo núi.
leo núi; đi bộ đường rừng
Tôi thích leo núi.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
leo núi; đi bộ đường rừng
leo núi; đi bộ đường rừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.