- 爪trảo(móng vuốt)
- 巴ba(bám chặt, dán sát)
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
kiểu bơi crawl; bơi sải
Anh ấy giỏi bơi trườn sấp.
kiểu bơi crawl; bơi sải
Anh ấy giỏi bơi trườn sấp.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
kiểu bơi crawl; bơi sải
kiểu bơi crawl; bơi sải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.