- 爪trảo(móng vuốt)
- 巴ba(bám chặt, dán sát)
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
loạn luân giữa bố chồng và con dâu
Anh ta bị buộc tội loạn luân.
loạn luân giữa bố chồng và con dâu
Anh ta bị buộc tội loạn luân.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
loạn luân giữa bố chồng và con dâu
loạn luân giữa bố chồng và con dâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.