- 爪trảo(móng vuốt)
- 巴ba(bám chặt, dán sát)
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
bò sát; sâu bọ; (tin học) chương trình thu thập dữ liệu tự động (web crawler)
Bò sát là động vật máu lạnh.
(Internet) trình thu thập dữ liệu web; web crawler; bò sát
Trình thu thập thông tin web có thể tự động thu thập thông tin trang web.
bò sát; sâu bọ; (tin học) chương trình thu thập dữ liệu tự động (web crawler)
Bò sát là động vật máu lạnh.
(Internet) trình thu thập dữ liệu web; web crawler; bò sát
Trình thu thập thông tin web có thể tự động thu thập thông tin trang web.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
Bò trườn là dùng móng vuốt bám chặt vào mặt đất mà tiến lên.
bò sát; sâu bọ; (tin học) chương trình thu thập dữ liệu tự động (web crawler)
bò sát; sâu bọ; (tin học) chương trình thu thập dữ liệu tự động (web crawler)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.