phù hợp; tương xứng; vừa vặn(kế thừa)
中与某物相配、相合或恰好适应yǔ mǒu wù xiāng pèi、xiāng hé huò qià hǎo shì yìng
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
có; sở hữu(kế thừa)
中拥有;具有yōngyǒu; jùyǒu
Anh ấy có rất nhiều tiền.
phù hợp; tương xứng; vừa vặn(kế thừa)
中与某物相配、相合或恰好适应yǔ mǒu wù xiāng pèi、xiāng hé huò qià hǎo shì yìng
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
có; sở hữu(kế thừa)
中拥有;具有yōngyǒu; jùyǒu
Anh ấy có rất nhiều tiền.
phù hợp; tương xứng; vừa vặn(kế thừa)
中与某物相配、相合或恰好适应yǔ mǒu wù xiāng pèi、xiāng hé huò qià hǎo shì yìng
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
có; sở hữu(kế thừa)
中拥有;具有yōngyǒu; jùyǒu
Anh ấy có rất nhiều tiền.
phù hợp; tương xứng; vừa vặn(kế thừa)
中与某物相配、相合或恰好适应yǔ mǒu wù xiāng pèi、xiāng hé huò qià hǎo shì yìng
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
có; sở hữu(kế thừa)
中拥有;具有yōngyǒu; jùyǒu
Anh ấy có rất nhiều tiền.
phù hợp; tương xứng; vừa vặn
phù hợp; tương xứng; vừa vặn
phát âm ở Đài Loan là [cheng4](kế thừa)
中用言语表达;说yòng yányǔ biǎodá; shuō
phát âm ở Đài Loan là [cheng4](kế thừa)
中用言语表达;说yòng yányǔ biǎodá; shuō
phát âm ở Đài Loan là [cheng4](kế thừa)
中用言语表达;说yòng yányǔ biǎodá; shuō
phát âm ở Đài Loan là [cheng4](kế thừa)
中用言语表达;说yòng yányǔ biǎodá; shuō
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.