- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
yêu nhạc; ái nhạc (dùng trong tên các dàn nhạc giao hưởng)
Dàn nhạc Philharmonic là một dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng.
yêu âm nhạc; đam mê âm nhạc
Anh ấy rất yêu âm nhạc.
yêu nhạc; ái nhạc (dùng trong tên các dàn nhạc giao hưởng)
Dàn nhạc Philharmonic là một dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng.
yêu âm nhạc; đam mê âm nhạc
Anh ấy rất yêu âm nhạc.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
yêu nhạc; ái nhạc (dùng trong tên các dàn nhạc giao hưởng)
yêu nhạc; ái nhạc (dùng trong tên các dàn nhạc giao hưởng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.