- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
tia X; tia Rơn-ghen
Bác sĩ đã dùng tia X để kiểm tra xương của tôi.
tia Rơn-ghen; tia X
Bác sĩ dùng tia X để kiểm tra xương của tôi.
tia X; tia Rơn-ghen
Bác sĩ đã dùng tia X để kiểm tra xương của tôi.
tia Rơn-ghen; tia X
Bác sĩ dùng tia X để kiểm tra xương của tôi.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tia X; tia Rơn-ghen
tia X; tia Rơn-ghen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.