- 壴chú(trống đặt trên giá (tượng hình))
- 支chi(cành, tay cầm dùi gõ)
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
bộ trống; trống jazz
Anh ấy biết chơi trống jazz.
bộ trống; trống jazz
Anh ấy biết chơi trống jazz.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
bộ trống; trống jazz
bộ trống; trống jazz
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.