ông nội; ông (khẩu ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ông nội; ông (khẩu ngữ)
中父亲的父亲;男性长辈的敬称fùqīn de fùqīn;nánxìng zhǎnɡbèi de jìngchèn
Ông nội tôi năm nay 70 tuổi rồi.
Ông nội của tôi ngày nào cũng ra công viên tập thái cực quyền vào buổi sáng.
ông nội; ông (khẩu ngữ)
中父亲的父亲;男性长辈的敬称fùqīn de fùqīn;nánxìng zhǎnɡbèi de jìngchèn
Ông nội tôi năm nay 70 tuổi rồi.
Ông nội của tôi ngày nào cũng ra công viên tập thái cực quyền vào buổi sáng.