- 大đại(lớn, người đứng thẳng)
- 爻hào(vạch chéo (hai bên))
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
Anh ấy là một người thẳng thắn.
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
Anh ấy là một người thẳng thắn.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
thật thà chất phác; hiền lành chân chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.