- 大đại(lớn, người đứng thẳng)
- 爻hào(vạch chéo (hai bên))
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
thất hẹn; nuốt lời hẹn
Anh ấy lỡ hẹn rồi, tôi đã đợi anh ấy rất lâu.
thất hẹn; nuốt lời hẹn
Anh ấy lỡ hẹn rồi, tôi đã đợi anh ấy rất lâu.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
thất hẹn; nuốt lời hẹn
thất hẹn; nuốt lời hẹn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.