- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
hãng phim; công ty sản xuất phim
Công ty sản xuất phim này đã làm rất nhiều phim.
nhà phân phối phim; hãng phim
Nhà phân phối phim này đã phát hành nhiều bộ phim.
hãng phim; công ty sản xuất phim
Công ty sản xuất phim này đã làm rất nhiều phim.
nhà phân phối phim; hãng phim
Nhà phân phối phim này đã phát hành nhiều bộ phim.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
hãng phim; công ty sản xuất phim
hãng phim; công ty sản xuất phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.