- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
người môi giới; thương nhân trung gian
Anh ấy là một người môi giới.
người môi giới; thương nhân trung gian
Anh ấy là một người môi giới.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
người môi giới; thương nhân trung gian
người môi giới; thương nhân trung gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.