- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mép răng cưa; viền có răng
Lưỡi dao này rất sắc.
người môi giới; kẻ trung gian (cũ)
người môi giới; thương nhân trung gian
Anh ấy là một người môi giới.
mép răng cưa; viền có răng
Lưỡi dao này rất sắc.
người môi giới; kẻ trung gian (cũ)
người môi giới; thương nhân trung gian
Anh ấy là một người môi giới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.