- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
chân răng; chân nha
Chân răng rất sâu.
chân răng; chân nha
Chân răng rất sâu.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
chân răng; chân nha
chân răng; chân nha
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.