- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
đĩa xe đạp; bánh răng trục xe đạp
Cái đĩa xích này rất nhẹ.
đĩa xe đạp; bánh răng trục xe đạp
Cái đĩa xích này rất nhẹ.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
đĩa xe đạp; bánh răng trục xe đạp
đĩa xe đạp; bánh răng trục xe đạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.