- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
bữa ăn ngon; bữa ăn thịnh soạn
Hôm nay chúng ta ăn một bữa thịnh soạn.
bữa ăn thịnh soạn; được ăn ngon (thỉnh thoảng mới có)
Hôm nay chúng ta ăn một bữa thịnh soạn.
bữa ăn ngon; bữa ăn thịnh soạn
Hôm nay chúng ta ăn một bữa thịnh soạn.
bữa ăn thịnh soạn; được ăn ngon (thỉnh thoảng mới có)
Hôm nay chúng ta ăn một bữa thịnh soạn.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
bữa ăn ngon; bữa ăn thịnh soạn
bữa ăn ngon; bữa ăn thịnh soạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.