- 亠đầu(phần đầu, mũi nhọn)
- 幺yêu(sợi nhỏ, tơ mảnh)
- 十thập(mười, đầy đủ)
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
đi tiên phong; dẫn đầu; làm trước
Anh ấy luôn đi đầu hoàn thành nhiệm vụ.
đi đầu; tiên phong
Anh ấy luôn là người đầu tiên hoàn thành nhiệm vụ.
đi tiên phong; dẫn đầu; làm trước
Anh ấy luôn đi đầu hoàn thành nhiệm vụ.
đi đầu; tiên phong
Anh ấy luôn là người đầu tiên hoàn thành nhiệm vụ.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đi tiên phong; dẫn đầu; làm trước
đi tiên phong; dẫn đầu; làm trước