- 亠đầu(phần đầu, mũi nhọn)
- 幺yêu(sợi nhỏ, tơ mảnh)
- 十thập(mười, đầy đủ)
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
làm theo quy tắc cũ; y theo lệ cũ [thành ngữ]
Chúng ta nên hành động theo quy tắc cũ.
làm theo lệ cũ; tuân theo quy tắc đã có sẵn [thành ngữ]
Chúng ta nên theo một công thức đã được chứng minh, chứ không phải đổi mới một cách mù quáng.
làm theo quy tắc cũ; y theo lệ cũ [thành ngữ]
Chúng ta nên hành động theo quy tắc cũ.
làm theo lệ cũ; tuân theo quy tắc đã có sẵn [thành ngữ]
Chúng ta nên theo một công thức đã được chứng minh, chứ không phải đổi mới một cách mù quáng.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
làm theo quy tắc cũ; y theo lệ cũ [thành ngữ]
làm theo quy tắc cũ; y theo lệ cũ [thành ngữ]