- 王vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
bậc vương giả; kẻ thống trị; nhà vô địch
Anh ấy là vua của đất nước này.
kẻ thống trị; bậc vương giả; (bóng) kẻ vô địch; nhà vô địch
Anh ấy là nhà vô địch của trò chơi này.
bậc vương giả; kẻ thống trị; nhà vô địch
Anh ấy là vua của đất nước này.
kẻ thống trị; bậc vương giả; (bóng) kẻ vô địch; nhà vô địch
Anh ấy là nhà vô địch của trò chơi này.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
bậc vương giả; kẻ thống trị; nhà vô địch
bậc vương giả; kẻ thống trị; nhà vô địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.