tiếng leng keng; tiếng lanh canh (từ tượng thanh)
Gió thổi chuông gió kêu leng keng.
tiếng leng keng của châu báu; tiếng lanh canh
Tiếng leng keng vang lên.
tiếng leng keng; tiếng lanh canh (từ tượng thanh)
Gió thổi chuông gió kêu leng keng.
tiếng leng keng của châu báu; tiếng lanh canh
Tiếng leng keng vang lên.
tiếng leng keng; tiếng lanh canh (từ tượng thanh)
tiếng leng keng; tiếng lanh canh (từ tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.