- 王vương(ngọc (phiến ngọc))
- 刂đao(dao, cắt chia)
- 王vương(ngọc (phiến ngọc))
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
nhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
nhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
nhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
中一群人;学生的集合体yī qún rén;xuésheng de jíhéti
Chúng tôi là cùng một lớp.
Cô ấy đã làm ca đêm được mười năm rồi.
Tôi vừa kịp lúc bắt chuyến xe lửa cuối cùng.
Trong lớp này không có người cao như Bill.
nhóm; lớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe/tàu/máy bay); (lượng từ cho nhóm người hoặc phương tiện theo lịch trình)
中一组按时间安排的人或交通工具yī zǔ ànshíjiān ānpái de rén huò jiāotōng gōngjù
Chuyến bay tiếp theo phải chờ đến ba tiếng đồng hồ.
khoảng thời gian; ca làm việc
中一段工作时间;轮流工作的组织yī duàn gōngzuò shíjiān;lúnliú gōngzuò de zǔzhī
Bạn làm ca nào?
Hôm nay cô ấy làm ca đêm, đến ngày mai mới được nghỉ.
tiểu đội; ban (quân sự)
中军队中的最小组织单位,通常由十几个人组成jūnduì zhōng de zuì xiǎo zǔzhī dānwèi, tōngcháng yóu shíjǐ ge rén zǔchéng
Anh ấy là một lớp trưởng.
Mỗi tiểu đội gồm mười người lính.
họ Ban
中姓氏,人的家族名称xìngshì、rén de jiāzú míngchèng
Ban Cố là nhà sử học nổi tiếng thời Đông Hán.
nhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
中一群人;学生的集合体yī qún rén;xuésheng de jíhéti
Chúng tôi là cùng một lớp.
Cô ấy đã làm ca đêm được mười năm rồi.
Tôi vừa kịp lúc bắt chuyến xe lửa cuối cùng.
Trong lớp này không có người cao như Bill.
nhóm; lớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe/tàu/máy bay); (lượng từ cho nhóm người hoặc phương tiện theo lịch trình)
中一组按时间安排的人或交通工具yī zǔ ànshíjiān ānpái de rén huò jiāotōng gōngjù
Chuyến bay tiếp theo phải chờ đến ba tiếng đồng hồ.
khoảng thời gian; ca làm việc
中一段工作时间;轮流工作的组织yī duàn gōngzuò shíjiān;lúnliú gōngzuò de zǔzhī
Bạn làm ca nào?
Hôm nay cô ấy làm ca đêm, đến ngày mai mới được nghỉ.
tiểu đội; ban (quân sự)
中军队中的最小组织单位,通常由十几个人组成jūnduì zhōng de zuì xiǎo zǔzhī dānwèi, tōngcháng yóu shíjǐ ge rén zǔchéng
Anh ấy là một lớp trưởng.
Mỗi tiểu đội gồm mười người lính.
họ Ban
中姓氏,人的家族名称xìngshì、rén de jiāzú míngchèng
Ban Cố là nhà sử học nổi tiếng thời Đông Hán.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.