dùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
中一种半透明的石头,有多种颜色,可做装饰品yī zhǒng bàn tòumíng de shítou、yǒu duō zhǒng yánsè、kě zuò zhuāngshì pǐn
dùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
中一种半透明的石头,有多种颜色,可做装饰品yī zhǒng bàn tòumíng de shítou、yǒu duō zhǒng yánsè、kě zuò zhuāngshì pǐn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.