hoa hồng
中一种有香气、花瓣红色或粉色的花yī zhǒng yǒu xiāngqì、huā báng hóng sè huò fěn sè de huā
Tôi thích hoa hồng.
hoa hồng; cây hồng (Rosa rugosa)
中一种开红色或粉红色花的植物yī zhǒng kāi hóng sè huò fěn hóng sè huā de zhíwù
Tôi thích hoa hồng đỏ.
hoa hồng
中一种有香气、花瓣红色或粉色的花yī zhǒng yǒu xiāngqì、huā báng hóng sè huò fěn sè de huā
Tôi thích hoa hồng.
hoa hồng; cây hồng (Rosa rugosa)
中一种开红色或粉红色花的植物yī zhǒng kāi hóng sè huò fěn hóng sè huā de zhíwù
Tôi thích hoa hồng đỏ.
hoa hồng
hoa hồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.