- 王vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))
- 不hoàn/bất(không (mượn âm))
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
vòng hoá; cyclization (phản ứng đóng vòng)
Quá trình này có thể vòng hóa.
phản ứng vòng hóa; vòng hóa (hóa học)
Phản ứng này sẽ xảy ra quá trình tuần hoàn hóa.
vòng hoá; cyclization (phản ứng đóng vòng)
Quá trình này có thể vòng hóa.
phản ứng vòng hóa; vòng hóa (hóa học)
Phản ứng này sẽ xảy ra quá trình tuần hoàn hóa.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vòng hoá; cyclization (phản ứng đóng vòng)
vòng hoá; cyclization (phản ứng đóng vòng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.