- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
hiện đại hóa
Thành phố này đang hiện đại hóa.
hiện đại hóa
Thành phố này đang hiện đại hóa.
hiện đại hóa
Thành phố này đang hiện đại hóa.
hiện đại hóa
Thành phố này đang hiện đại hóa.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hiện đại hóa
hiện đại hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.