- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
lộ nguyên hình; hiện nguyên hình
Yêu quái hiện hình rồi.
lộ nguyên hình; hiện nguyên hình
Cuối cùng anh ta cũng hiện nguyên hình.
có vẻ; dường như; giống như
Cuối cùng anh ta cũng hiện hình.
lộ nguyên hình; hiện nguyên hình
Yêu quái hiện hình rồi.
lộ nguyên hình; hiện nguyên hình
Cuối cùng anh ta cũng hiện nguyên hình.
có vẻ; dường như; giống như
Cuối cùng anh ta cũng hiện hình.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
lộ nguyên hình; hiện nguyên hình
lộ nguyên hình; hiện nguyên hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.