- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
ấn tín; ấn chương (đặc biệt của vua chúa)
Con dấu này là của hoàng đế.
ấn tín; ấn chương (đặc biệt của vua chúa)
Con dấu này là của hoàng đế.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
ấn tín; ấn chương (đặc biệt của vua chúa)
ấn tín; ấn chương (đặc biệt của vua chúa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.