san hô; (văn) đẹp rực rỡ
中海里生长的红色植物,可做装饰品hǎilǐ shēngzhǎng de hóngsè zhíwù, kěyǐ zuò zhuāngshìpǐn
Vùng biển này có những rạn san hô tuyệt đẹp.
san hô; (văn) đẹp rực rỡ
中海里生长的红色植物,可做装饰品hǎilǐ shēngzhǎng de hóngsè zhíwù, kěyǐ zuò zhuāngshìpǐn
Vùng biển này có những rạn san hô tuyệt đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.