quý; hiếm; trân quý
中很少见的;值得重视的hěn shǎo jiàn de; zhíde zhòngshì de
Bộ quần áo này rất quý giá.
có giá trị; đáng tiền
中很有价值、值得重视的hěn yǒu jiàzhí、zhídé zhòngshì de
Cuốn sách này rất quý giá.
tôn trọng; đề cao
中重视;看得很重要zhòngshì; kànde hěn zhòngyào
Tôi rất trân trọng tình bạn của chúng ta.
kho báu; bảo vật; quý giá
中值得珍惜的东西;贵重的物品zhídezhēnxī de dōngxi;guìzhòng de wùpǐn
Cuốn sách này rất quý giá.
món ngon quý hiếm; trân vị
中贵重、难得到的好东西guìzhòng、nándédào de hǎo dōngxi
Món này là một món ngon.
quý; hiếm; trân quý
中很少见的;值得重视的hěn shǎo jiàn de; zhíde zhòngshì de
Bộ quần áo này rất quý giá.
có giá trị; đáng tiền
中很有价值、值得重视的hěn yǒu jiàzhí、zhídé zhòngshì de
Cuốn sách này rất quý giá.
tôn trọng; đề cao
中重视;看得很重要zhòngshì; kànde hěn zhòngyào
Tôi rất trân trọng tình bạn của chúng ta.
kho báu; bảo vật; quý giá
中值得珍惜的东西;贵重的物品zhídezhēnxī de dōngxi;guìzhòng de wùpǐn
Cuốn sách này rất quý giá.
món ngon quý hiếm; trân vị
中贵重、难得到的好东西guìzhòng、nándédào de hǎo dōngxi
Món này là một món ngon.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.