may mắn; cát lợi; tốt lành
tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
中吉祥;好的预兆jíxiáng; hǎo de yùzhào
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
中好的预兆;吉利hǎo de yùzhào;jíli
đơn vị rayl (đơn vị âm học)
中声学中测量声阻抗的单位
may mắn; cát lợi; tốt lành
tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
中吉祥;好的预兆jíxiáng; hǎo de yùzhào
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
中好的预兆;吉利hǎo de yùzhào;jíli
đơn vị rayl (đơn vị âm học)
中声学中测量声阻抗的单位
may mắn; cát lợi; tốt lành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.