- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
cam lòng; chấp nhận; bằng lòng
Anh ấy sẵn lòng cống hiến.
sẵn lòng; cam tâm chịu đựng
Anh ấy sẵn sàng cống hiến.
bằng lòng với; cam chịu
Anh ấy cam chịu cuộc sống bình thường.
sẵn lòng chấp nhận; cam chịu
Anh ấy chấp nhận một cuộc sống bình thường.
cam lòng; chấp nhận; bằng lòng
Anh ấy sẵn lòng cống hiến.
sẵn lòng; cam tâm chịu đựng
Anh ấy sẵn sàng cống hiến.
bằng lòng với; cam chịu
Anh ấy cam chịu cuộc sống bình thường.
sẵn lòng chấp nhận; cam chịu
Anh ấy chấp nhận một cuộc sống bình thường.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.